fire alarm
The fire alarm on the hallway wall is ringing loudly while a small light flashes.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuông báo cháy: "fire alarm" là một thiết bị hoặc hệ thống phát ra âm thanh hoặc tín hiệu để cảnh báo khi có hỏa hoạn (lửa hoặc khói) xảy ra.
- Tiếng hô hoán báo cháy: "fire alarm" cũng có thể chỉ hành động hét lên hoặc rung chuông để thông báo rằng đám cháy đã bùng phát.
Ví dụ sử dụng
Chuông báo cháy:
- The fire alarm went off during the night, waking everyone up. (Chuông báo cháy đã reo vào ban đêm, đánh thức mọi người dậy.)
- We need to test the fire alarm every month to ensure it works. (Chúng ta cần kiểm tra chuông báo cháy mỗi tháng để đảm bảo nó hoạt động tốt.)
Tiếng hô hoán báo cháy:
- When the smoke appeared, someone raised the fire alarm by shouting. (Khi khói xuất hiện, ai đó đã hô hoán báo cháy bằng cách la lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set off the fire alarm": kích hoạt chuông báo cháy (thường do vô tình hoặc cố ý).
- Burning toast in the kitchen set off the fire alarm. (Việc nướng bánh mì cháy trong bếp đã kích hoạt chuông báo cháy.)
"false fire alarm": báo cháy giả (khi chuông reo nhưng không có cháy thật).
- The building had a false fire alarm because of a faulty sensor. (Tòa nhà đã có một vụ báo cháy giả vì cảm biến bị hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
Fire alarm system (cụm danh từ): hệ thống báo cháy (bao gồm chuông, cảm biến, và thiết bị điều khiển).
- The fire alarm system in the office is connected to the local fire station. (Hệ thống báo cháy trong văn phòng được kết nối với trạm cứu hỏa địa phương.)
Fire alarm box (cụm danh từ): hộp báo cháy (một thiết bị thủ công để kích hoạt báo cháy).
- Pull the handle on the fire alarm box to alert the firefighters. (Kéo tay cầm trên hộp báo cháy để báo cho lính cứu hỏa.)
Từ đồng nghĩa
- Smoke alarm: báo khói (thường dùng để chỉ thiết bị phát hiện khói, tương tự như fire alarm).
- Fire bell: chuông báo cháy (từ đồng nghĩa với fire alarm, nhưng nhấn mạnh vào âm thanh chuông).
Các cụm từ liên quan
- Fire alarm drill: diễn tập báo cháy.
- The school conducts a fire alarm drill every semester. (Trường học tổ chức diễn tập báo cháy mỗi học kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- "Cry fire": hô hoán báo cháy (thành ngữ tương tự, thường dùng trong văn cảnh khẩn cấp).
- Don't cry fire unless there is actually a fire. (Đừng hô hoán báo cháy trừ khi thực sự có lửa.)